big gun

/'big'gʌn/
Học thuật
Thân thiện
big gun

The CEO is a big gun in the technology industry.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, thông tục):
    • Người quyền lực, người quan trọng, ảnh hưởng lớn: Dùng để chỉ một người địa vị cao, sức ảnh hưởng hoặc quyền lực đáng kể trong một lĩnh vực, tổ chức hoặc tình huống nào đó.
    • khí hạng nặng, pháo lớn (nghĩa đen quân sự): Chỉ loại khí sức công phá mạnh, thường pháo. (Nghĩa này ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày).
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):
    • For the final negotiation, the company brought in the big guns from headquarters. (Để cho cuộc đàm phán cuối cùng, công ty đã điều những nhân vật quan trọng từ trụ sở chính tới.)
    • He's one of the big guns in the tech industry. (Anh ấy một trong những người ảnh hưởng lớn trong ngành công nghệ.)
  • Danh từ (chỉ khí, ít dùng):
    • The battleship deployed its big guns. (Chiến hạm triển khai các khẩu pháo lớn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bring out / roll out the big guns": Sử dụng những nguồn lực mạnh nhất, những người giỏi nhất hoặc những biện pháp hiệu quả nhất để đối phó với một tình huống.
    • The team was losing, so the coach decided to bring out the big guns and put the star player in. (Đội đang thua, vậy huấn luyện viên quyết định sử dụng nhân tố mạnh nhất đưa cầu thủ ngôi sao vào sân.)
Biến thể từ gần giống
  • Big shot / big cheese / big wheel / big fish / bigwig (danh từ): Người quan trọng, người quyền thế. (Đều từ lóng đồng nghĩa với "big gun" khi chỉ người).
  • Heavyweight (danh từ): Người ảnh hưởng lớn, nhân vật nặng .
  • Top brass (danh từ, số nhiều): Giới lãnh đạo cao cấp, nhất là trong quân đội hoặc tổ chức.
Từ đồng nghĩa
  • VIP (Very Important Person): Nhân vật rất quan trọng.
  • Mogul / tycoon: Trùm, ông trùm (thường trong kinh doanh).
  • Influential figure: Nhân vật ảnh hưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ "big gun".

Thành ngữ liên quan
  • Big noise: Người quan trọng, tiếng tăm (từ lóng, tương tự "big gun").
  • The big leagues: Môi trường cạnh tranh cao cấp nhất, nơi những người giỏi nhất.
    • With this new contract, our company is finally in the big leagues. (Với hợp đồng mới này, công ty chúng ta cuối cùng cũng đã tham gia vào sân chơi lớn.)
big gun

The CEO is a big gun in the technology industry.

danh từ
  1. (quân sự) pháo
  2. (như) big_bug

Từ đồng nghĩa